Ta phiêu giữa không trung, nhìn trên tấm bia mộ mới tinh, khắc ngay ngắn từng chữ:
“Hoàng Thanh cáo thụ Nhất phẩm phu nhân, Chu mẫu Vân thị chi mộ.”
Chu Vân thị.
Tên của ta rốt cuộc không còn là một thứ danh xưng nhục nhã.
Mà trở thành… một loại vinh quang.
An nhi cũng đón bà lão câm — tức thân ngoại tổ mẫu của con — về ở trong phủ Trạng nguyên, đích thân phụng dưỡng, sáng thăm tối hỏi, tận hết hiếu đạo.
Còn con trai của Liễu Nguyệt Nương — Chu Văn Bác, sau khi Chu gia sụp đổ, bị họ hàng chia chác gia sản, đuổi ra khỏi nhà, lưu lạc thành một tên ăn mày đầu đường xó chợ.
Có người khuyên An nhi, nói dẫu sao cũng là huynh đệ cùng cha khác mẹ, nên cứu tế ít nhiều.
An nhi chỉ thản nhiên đáp:
“Nương ta… chỉ sinh một mình ta.”
Con có thể không trả thù một đứa trẻ vô tội.
Nhưng con cũng tuyệt đối không nổi lòng “thánh mẫu”, đi nuôi nấng hậu duệ của kẻ thù.
Con dùng cách thức lạnh lùng nhất, bình tĩnh nhất… vạch rõ ranh giới giữa ân oán và nhân nghĩa.
Vì vụ “Trạng nguyên kêu oan” này, An nhi trong triều được tiếng “hiếu cảm động thiên”, lại thêm bản thân vốn tài hoa xuất chúng, hành sự trầm ổn quyết đoán, rất nhanh đã đứng vững chân tại Đô Sát Viện.
Con trở thành vị giám sát ngự sử trẻ tuổi nhất, cũng là người thiết diện vô tư nhất trong Ngự sử đài.
Ta nhìn con trai ta.
Con khoác quan bào màu xanh, đứng trên triều đường, giữa chân mày khóe mắt chẳng còn chút non nớt sợ hãi năm xưa.
Thay vào đó là sự kiên định tựa núi.
Là trầm ổn tựa biển.
Tâm nguyện của ta… đã hoàn toàn viên mãn.
Hồn thể ta càng lúc càng nhạt, đến cả ánh dương quang cũng có thể xuyên qua thân thể.
Ta biết…
Ta sắp phải rời đi rồi.
12
Sau thu.
Chu Kính Thâm và Liễu Nguyệt Nương bị áp giải ra pháp trường tại ngã chợ, trảm thủ thị chúng.
Nghe nói hôm ấy người kéo đến xem đông như biển, chen chúc kín cả một vùng.
Bách tính vỗ tay hả dạ, ai nấy đều nói đó là ác giả ác báo, thiên lý rành rành.
An nhi không đi xem.
Ngày ấy con xin nghỉ, ở trong phủ đốt giấy tiền cho ta suốt cả ngày.
Ánh lửa hắt lên gương mặt thanh tú của con.
Con không khóc.
Ánh mắt bình tĩnh như một vũng đầm sâu không đáy.
Lại một buổi hoàng hôn.
An nhi một mình đến bờ sông — chính con sông năm xưa ta bị dìm l.ồ.ng.
Dòng nước vẫn lặng lẽ trôi.
Tựa như t.h.ả.m kịch tang thương năm đó… chưa từng xảy ra.
Con đứng ở nơi ta từng chìm xuống.
Đứng rất lâu… rất lâu.
Dưới ánh tà dương, bóng con kéo dài thê lương.
Con khẽ nói:
“Nương… mùa đông sắp đến rồi.”
“Nước sông… hẳn sẽ lạnh.”
“Nhưng từ nay về sau… sẽ không còn lạnh nữa.”
Con thò tay vào trong n.g.ự.c áo, lấy ra một cây trâm gỗ đào.
Đó là cây trâm ta yêu thích nhất.
Là vật đính ước năm xưa… do cha con—không.
Do Chu Kính Thâm từng tặng ta.
Sau khi ta c.h.ế.t, cây trâm ấy đã bị An nhi lặng lẽ cất giấu.
Con nhẹ nhàng thả cây trâm xuống dòng nước.
Trâm gỗ theo nước trôi đi lững lờ, mang theo đoạn quá khứ đã mục rữa từ lâu… càng trôi càng xa.
Tia hoàng hôn cuối cùng rơi trên người con, cũng xuyên qua hồn thể ngày càng trong suốt của ta.
Ta thấy con quay lưng.
Dọc theo bờ sông, từng bước vững vàng… đi về phía xa.
Đi về phía tiền đồ gấm vóc thuộc về chính con.
Ta cười.
Mối vương vấn cuối cùng trong lòng… cũng theo đó tan đi.
Hồn thể ta trong làn gió sông dịu dàng, hóa thành từng điểm kim quang li ti, tản ra giữa trời đất.
An nhi… hài t.ử ngoan của nương.
Nương… đi đây.
Con phải sống cho thật tốt.
Vì nương… cũng vì chính con.
(Hết)